Nghĩa của từ "play possum" trong tiếng Việt

"play possum" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

play possum

US /pleɪ ˈpɑːsəm/
UK /pleɪ ˈpɒsəm/
"play possum" picture

Thành ngữ

giả chết, giả vờ ngủ

to pretend to be dead or unconscious in order to deceive someone

Ví dụ:
When the bear approached, the hiker decided to play possum.
Khi con gấu đến gần, người đi bộ quyết định giả chết.
He wasn't really asleep, he was just playing possum to avoid doing chores.
Anh ta không thực sự ngủ, anh ta chỉ giả vờ ngủ để tránh làm việc nhà.